
Bangladesh. ODI
Bangladesh U19
189/9 (49.5) : 0
Bangladesh U23
1 - 65 | |
2 - 98 | |
3 - 104 | |
4 - 118 | |
5 - 127 | |
6 - 130 | |
7 - 148 | |
8 - 152 | |
9 - 159 |
Người đánh bóng | R | B | 4s | 6s | SR |
|---|---|---|---|---|---|
Tổng số | 189 |
13 điểm 186/9 | 49 |
1 điểm 173/9 | 48 |
6 điểm 172/9 | 47 |
4 điểm 166/9 | 46 |
3 điểm 162/9 | 45 |
7 điểm 159/9 | 44 |
1 điểm 152/8 | 43 |
0 điểm 151/7 | 42 |
3 điểm 151/7 | 41 |
2 điểm 148/6 | 40 |
2 điểm 146/6 | 39 |
8 điểm 144/6 | 38 |
6 điểm 136/6 | 37 |
1 điểm 130/6 | 36 |
1 điểm 129/5 | 35 |
1 điểm 128/5 | 34 |
3 điểm 127/5 | 33 |
3 điểm 124/4 | 32 |
3 điểm 121/4 | 31 |
3 điểm 118/4 | 30 |
7 điểm 115/3 | 29 |
3 điểm 108/3 | 28 |
1 điểm 105/3 | 27 |
1 điểm 104/3 | 26 |
5 điểm 103/2 | 25 |
1 điểm 98/2 | 24 |
9 điểm 97/1 | 23 |
3 điểm 88/1 | 22 |
10 điểm 85/1 | 21 |
5 điểm 75/1 | 20 |
3 điểm 70/1 | 19 |
2 điểm 67/1 | 18 |
3 điểm 65/1 | 17 |
3 điểm 62/0 | 16 |
1 điểm 59/0 | 15 |
3 điểm 58/0 | 14 |
2 điểm 55/0 | 13 |
1 điểm 53/0 | 12 |
5 điểm 52/0 | 11 |
4 điểm 47/0 | 10 |
9 điểm 43/0 | 9 |
2 điểm 34/0 | 8 |
5 điểm 32/0 | 7 |
7 điểm 27/0 | 6 |
0 điểm 20/0 | 5 |
20 điểm 20/0 | 1 |