
Romania. 4x10
Hiệp 4
Stiinta Bucuresti
101 : 49
Leii Bucuresti
Hiệp 1
23
16
Hiệp 2
25
14
Hiệp 3
23
10
Hiệp 4
30
9
- 16Lỗi16
- 5Thời gian chờ còn lại0
- 31Bàn thắng khu vực 2 điểm13
- 12Bàn thắng khu vực 3 điểm5
- 7Ném tự do6
- 58Số quả ném phạt %42
Thời gian chính thức